Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "dường như" (1)

dường như
Tiếng Anh Phó từseemingly, apparently
Từ vựng của tôi
Anh ấy dường như không vui.
He seems unhappy.

swap_horiz Từ liên quan "dường như" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "dường như" (2)

Thủ tướng đã biểu dương những nỗ lực của các bộ.
The Prime Minister commended the efforts of the ministries.
Anh ấy dường như không vui.
He seems unhappy.